Nông sản là một trong những mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam. Việc phân loại mã HS code cho nông sản cần tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm và xuất xứ.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn cách tra cứu và phân loại mã HS code cho nông sản một cách chính xác.
Mã HS code nông sản là gì?
Nông sản được phân loại vào các chương khác nhau của biểu thuế xuất nhập khẩu, tùy thuộc vào loại cây trồng:
- Chương 07: Rau và một số loại củ, quả ăn được
- Chương 08: Quả và quả hạch ăn được
- Chương 09: Cà phê, chè, hồ tiêu
- Chương 10: Ngũ cốc
Mã HS code phổ biến cho nông sản
Gạo
- 1006.30.00: Gạo trắng
- 1006.40.00: Gạo lứt
Cà phê
- 0901.11.00: Cà phê chưa rang
- 0901.21.00: Cà phê đã rang
Hồ tiêu
- 0904.11.00: Hồ tiêu chưa xay
- 0904.12.00: Hồ tiêu đã xay
Cách tra cứu mã HS code nông sản
👉 Tra cứu mã HS code nông sản ngay tại đây
Quy định xuất nhập khẩu nông sản
Giấy phép xuất khẩu
Một số loại nông sản cần giấy phép xuất khẩu từ Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn.
Chứng nhận chất lượng
Nông sản xuất nhập khẩu cần có chứng nhận chất lượng và an toàn thực phẩm.
Thuế suất áp dụng
Thuế xuất khẩu
Thuế suất xuất khẩu cho nông sản thường từ 0-5%.
Thuế nhập khẩu
Thuế suất nhập khẩu cho nông sản thường từ 0-20%.
Kết luận
Việc xác định đúng mã HS code cho nông sản là rất quan trọng để đảm bảo quy trình xuất nhập khẩu diễn ra suôn sẻ.
👉 Trải nghiệm XNK.AI để tra cứu mã HS code ngay hôm nay
Bài viết liên quan:
Nếu bạn có thắc mắc về mã HS code nông sản, hãy chat với trợ lý AI Linh để được hỗ trợ 24/7.
